Definition
▶
di chuyển
Di chuyển có nghĩa là thay đổi vị trí hoặc chuyển động từ nơi này đến nơi khác.
移動とは、位置を変えたり、ある場所から別の場所に移動することを意味します。
▶
Chúng ta cần di chuyển nhanh đến sân bay để kịp chuyến bay.
私たちは飛行機の出発に間に合うように空港に早く移動する必要があります。
▶
Xe buýt sẽ di chuyển từ bến xe lúc 8 giờ sáng.
バスは朝8時にバス停から出発します。
▶
Họ đã quyết định di chuyển đến một thành phố khác để tìm kiếm cơ hội mới.
彼らは新しい機会を求めて別の都市に移動することに決めました。