Definition
▶
đặc biệt
Đặc biệt là một tính từ dùng để chỉ điều gì đó nổi bật, khác biệt hoặc có giá trị riêng.
特別は、目立つ、異なる、または特別な価値を持つ何かを指す形容詞です。
▶
Hôm nay là một ngày đặc biệt đối với tôi.
今日は私にとって特別な日です。
▶
Bữa tiệc sinh nhật của cô ấy rất đặc biệt và đáng nhớ.
彼女の誕生日パーティーはとても特別で思い出に残ります。
▶
Sản phẩm này có một thiết kế đặc biệt mà không nơi nào có.
この製品は他のどこにもない特別なデザインを持っています。