Definition
▶
nỗi buồn
Nỗi buồn là trạng thái tâm lý tiêu cực, thường liên quan đến cảm giác mất mát, đau khổ hoặc thất vọng.
悲しみは、損失、苦痛、または失望に関連する、否定的な心理状態です。
▶
Cô ấy luôn che giấu nỗi buồn của mình sau nụ cười.
彼女はいつも笑顔の裏に自分の悲しみを隠しています。
▶
Mỗi khi nghe bài hát đó, nỗi buồn lại trào dâng trong lòng tôi.
その歌を聞くたびに、私の心に悲しみが湧き上がります。
▶
Nỗi buồn vì mất đi người thân khiến tôi không thể tập trung vào công việc.
愛する人を失った悲しみのせいで、仕事に集中できません。