Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
季節 (きせつ)
không sao
大丈夫 (daijoubu)
mùa
tắm
シャワーを浴びる
nắm bắt
把握する
sợ hãi
恐怖
Skip this question
Example sentences
Definition
▶mùa
Mùa là khoảng thời gian trong năm mà thời tiết và các hiện tượng tự nhiên có những đặc điểm riêng biệt, thường được chia thành bốn mùa chính: xuân, hạ, thu, đông.