Definition
▶
mô tả
Mô tả là hành động diễn đạt, trình bày thông tin về đặc điểm, tính chất hoặc sự việc nào đó.
説明は、特定の事柄や特徴、性質についての情報を表現し、提示する行為です。
▶
Cô giáo đã mô tả chi tiết về bài tập cho học sinh.
先生は生徒に宿題の詳細を説明しました。
▶
Hãy mô tả con vật mà bạn thấy trong công viên.
公園で見た動物を説明してください。
▶
Cuốn sách này mô tả cuộc sống của những người dân ở nông thôn.
この本は田舎の人々の生活を説明しています。