Definition
▶
để lại
Để lại có nghĩa là rời khỏi một nơi hoặc không còn ở đó nữa.
離れるとは、ある場所を去るか、そこに存在しなくなることを意味します。
▶
Tôi đã để lại chiếc áo khoác của mình ở quán cà phê.
私はカフェに自分のコートを離れさせました。
▶
Họ quyết định để lại thành phố và chuyển đến một vùng quê.
彼らは町を離れ、田舎に引っ越すことに決めました。
▶
Chúng tôi sẽ để lại một thông điệp cho những người đến sau.
私たちは後に来る人のためにメッセージを離れさせます。