Definition
▶
trong tâm trí
Trong tâm trí nghĩa là một cái gì đó đang được suy nghĩ hoặc ghi nhớ trong suy nghĩ của một người.
心の中にあるというのは、誰かの思考または記憶の中で考えられていることを意味します。
▶
Tôi luôn giữ hình ảnh của gia đình trong tâm trí.
私はいつも家族のイメージを心の中に持っています。
▶
Những kỷ niệm đẹp vẫn sống mãi trong tâm trí tôi.
美しい思い出は私の心の中で生き続けています。
▶
Cô ấy có một kế hoạch rõ ràng trong tâm trí cho tương lai.
彼女は未来のために心の中に明確な計画を持っています。