Definition
▶
bất khả thi
Bất khả thi là điều gì đó không thể thực hiện được hoặc không thể xảy ra.
不可能とは、実行できないか、発生することができない事柄です。
▶
Việc hoàn thành dự án trong một tuần là bất khả thi.
プロジェクトを1週間で完成させることは不可能です。
▶
Họ cho rằng việc tìm kiếm người đó giữa đám đông là bất khả thi.
彼らは人混みの中でその人を見つけることが不可能だと考えています。
▶
Điều này thật sự bất khả thi nếu không có sự hỗ trợ.
支援がなければ、これは本当に不可能です。