Definition
▶
nguyên tắc
Nguyên tắc là các quy tắc hoặc tiêu chuẩn cơ bản được sử dụng để hướng dẫn hành động hoặc quyết định.
原理は、行動や決定を導くために使用される基本的な規則または基準です。
▶
Mọi quyết định trong công ty đều dựa trên nguyên tắc đạo đức.
会社のすべての決定は倫理的原理に基づいています。
▶
Nguyên tắc của khoa học là phải kiểm tra và xác minh mọi giả thuyết.
科学の原理は、すべての仮説を検証し確認する必要があるということです。
▶
Chúng ta cần tuân thủ nguyên tắc này để đảm bảo sự công bằng.
私たちは公平を確保するためにこの原理に従う必要があります。