Definition
▶
khát vọng
Khát vọng là sự mong muốn mãnh liệt về một điều gì đó, thường là những mục tiêu cao cả trong cuộc sống.
渇望とは、何かについての激しい欲望であり、通常は人生の高い目標に関するものである。
▶
Mỗi người đều có khát vọng riêng trong cuộc sống.
誰もが人生の中で独自の願望を持っている。
▶
Khát vọng thành công đã thúc đẩy cô ấy làm việc chăm chỉ.
成功への願望が彼女を一生懸命働かせた。
▶
Giáo dục là khát vọng của nhiều bậc phụ huynh cho con cái của họ.
教育は多くの親が子供に対して持つ願望である。