Definition
▶
nguyên nhân
Nguyên nhân là lý do hoặc nguyên do dẫn đến một sự việc nào đó.
原因は何かの出来事を引き起こす理由または原因です。
▶
Nguyên nhân của vụ tai nạn là do trời mưa lớn.
事故の原因は大雨によるものです。
▶
Chúng ta cần tìm hiểu nguyên nhân thật sự của vấn đề này.
私たちはこの問題の真の原因を理解する必要があります。
▶
Nguyên nhân khiến cô ấy buồn là vì không được đi du lịch.
彼女が悲しい理由は旅行に行けなかったからです。