Definition
▶
vốn từ
Vốn từ là tập hợp các từ ngữ mà một người biết và sử dụng trong giao tiếp.
語彙は、ある人が知っていてコミュニケーションで使用する単語の集合です。
▶
Học sinh cần mở rộng vốn từ để có thể viết văn hay hơn.
学生は、より良い文章を書くために語彙を増やす必要があります。
▶
Vốn từ phong phú sẽ giúp bạn giao tiếp dễ dàng hơn.
豊富な語彙は、あなたのコミュニケーションをより簡単にします。
▶
Giáo viên thường khuyến khích học sinh nâng cao vốn từ của mình.
教師は、生徒が自分の語彙を向上させることを奨励することがよくあります。