Definition
▶
sách
Sách là một vật thể chứa đựng thông tin, kiến thức hoặc câu chuyện được in trên giấy và thường có bìa để bảo vệ.
本は、情報、知識、または物語を含む紙に印刷された物体で、通常は保護のための表紙を持っています。
▶
Tôi đã đọc xong quyển sách mới mà tôi mua tuần trước.
私は先週買った新しい本を読み終えました。
▶
Trong thư viện có rất nhiều sách về lịch sử.
図書館には歴史に関する本がたくさんあります。
▶
Mỗi buổi tối, tôi thường thích nằm trên giường và đọc sách.
毎晩、私はベッドに横になって本を読むのが好きです。