Definition
▶
nhẹ nhàng
Nhẹ nhàng có nghĩa là hành động hay cảm giác diễn ra một cách từ tốn, không mạnh mẽ hay gắt gao.
軽やかさは、行動や感覚が穏やかに、激しくなく行われることを意味します。
▶
Cô ấy nhảy múa nhẹ nhàng trên sân khấu.
彼女はステージで軽やかに踊っています。
▶
Hãy nói chuyện với trẻ em một cách nhẹ nhàng để chúng không sợ hãi.
子供たちが怖がらないように、優しく話してください。
▶
Gió thổi nhẹ nhàng qua những tán cây xanh.
風が緑の木々を優しく吹き抜けます。