Definition
▶
hướng tới
Hướng tới có nghĩa là di chuyển hay chỉ đến một hướng nào đó.
向かってというのは、どこかの方向に移動するか、指し示すことを意味します。
▶
Chúng ta nên hướng tới những mục tiêu cao cả trong cuộc sống.
私たちは人生の崇高な目標に向かって進むべきです。
▶
Cô ấy đang hướng tới việc trở thành một bác sĩ giỏi.
彼女は優れた医者になることに向かっています。
▶
Chúng tôi cần hướng tới sự phát triển bền vững.
私たちは持続可能な発展に向かう必要があります。