Definition
▶
tăng cường
Tăng cường là hành động làm cho một cái gì đó trở nên mạnh mẽ hơn, hiệu quả hơn hoặc có khả năng cao hơn.
強化とは、何かをより強く、より効果的に、またはより高い能力にする行為です。
▶
Chúng ta cần tăng cường hợp tác để đạt được thành công.
私たちは成功を収めるために協力を強化する必要があります。
▶
Cần tăng cường giáo dục về bảo vệ môi trường trong cộng đồng.
地域社会における環境保護教育を強化する必要があります。
▶
Để nâng cao sức khỏe, bạn nên tăng cường tập thể dục hàng ngày.
健康を向上させるために、毎日の運動を強化するべきです。