Definition
▶
thần kỳ
Thần kỳ là một từ diễn tả điều gì đó xảy ra một cách kỳ diệu hoặc không thể tin được.
神奇とは、奇跡的なことが起こることや信じられないことを表す言葉です。
▶
Câu chuyện về người đàn ông sống lại sau khi chết thật sự là một điều thần kỳ.
死んだ後に生き返った男の話は本当に奇跡的です。
▶
Những điều thần kỳ thường xảy ra vào những lúc ta không ngờ tới.
奇跡的なことは、私たちが予期しない時にしばしば起こります。
▶
Cô ấy đã thực hiện một điều thần kỳ khi vượt qua căn bệnh hiểm nghèo.
彼女は重い病気を克服したとき、奇跡的なことを成し遂げました。