maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
ngọt
— meaning in Japanese:
甘い (あまい)
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
甘い (あまい)
ngọt
truyền thông
メディア
tinh tế
洗練された
đích đến
行き先
khó
難しい
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
ngọt
Ngọt là vị của thực phẩm mà khi nếm có cảm giác dễ chịu, thơm ngon, thường được dùng để chỉ các loại trái cây hoặc món ăn có đường.
甘いとは、食べ物の味で、口に入れると心地よく、美味しいと感じるもので、主に果物や砂糖を含む料理を指します。
▶
Quả dưa hấu rất ngọt vào mùa hè.
スイカは夏にとても甘いです。
▶
Tôi thích ăn bánh ngọt vào buổi tráng miệng.
デザートに甘いケーキを食べるのが好きです。
▶
Mật ong là một loại thực phẩm ngọt và bổ dưỡng.
蜂蜜は甘くて栄養価の高い食品です。
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary