Definition
▶
tâm tư
Tâm tư là những suy nghĩ, cảm xúc hoặc tâm trạng mà một người đang trải qua trong một thời điểm nhất định.
心の中にある思いや感情、あるいは特定の瞬間に経験している気持ちのことを指します。
▶
Mỗi tối, tôi thường dành thời gian để suy nghĩ về những tâm tư của mình.
毎晩、私は自分の思いを考える時間を持つことが多いです。
▶
Cô ấy không muốn chia sẻ tâm tư của mình với bất kỳ ai.
彼女は誰にも自分の思いを共有したくありません。
▶
Tâm tư của anh ấy luôn chứa đựng nhiều nỗi buồn và thất vọng.
彼の心の中にはいつも多くの悲しみと失望が含まれています。