Definition
▶
kẹo
Kẹo là một loại thực phẩm ngọt, thường được làm từ đường và có nhiều hình dạng và hương vị khác nhau.
キャンディは甘い食品の一種で、通常は砂糖から作られ、さまざまな形や味があります。
▶
Tôi thích ăn kẹo dẻo vào buổi chiều.
午後にグミキャンディを食べるのが好きです。
▶
Trẻ em thường thích kẹo hơn là trái cây.
子供たちは果物よりもキャンディを好むことがよくあります。
▶
Mẹ mua kẹo cho tôi vào ngày sinh nhật.
母は私の誕生日にキャンディを買ってくれました。