maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
mùi vị
— meaning in Japanese:
味
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
味
tình bạn
友情 (ゆうじょう)
mùi vị
điện thoại
電話 (でんわ)
chủ đề
トピック
đột phá
画期的な
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
mùi vị
Mùi vị là cảm giác mà chúng ta cảm nhận được khi nếm thức ăn hoặc đồ uống, thường được mô tả bằng các tính từ như ngọt, chua, mặn, hay đắng.
味とは、私たちが食べ物や飲み物を味わうときに感じる感覚であり、甘い、酸っぱい、塩辛い、または苦いなどの形容詞で表現されることが多い。
▶
Món ăn này có mùi vị rất đặc biệt.
この料理は非常に特別な味がします。
▶
Tôi thích mùi vị của cà phê đen.
私はブラックコーヒーの味が好きです。
▶
Mùi vị của trái cây tươi rất ngon vào mùa hè.
夏に新鮮な果物の味はとてもおいしいです。
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary