Definition
▶
điều kiện tiên quyết
Điều kiện tiên quyết là yêu cầu hoặc tiêu chí cần phải có trước khi thực hiện một việc nào đó.
前提条件とは、何かを行う前に必要な要求または基準です。
▶
Để tham gia khóa học này, bạn cần đáp ứng điều kiện tiên quyết là hoàn thành khóa học cơ bản.
このコースに参加するためには、基礎コースを修了するという前提条件を満たす必要があります。
▶
Một trong những điều kiện tiên quyết để trở thành kỹ sư là có bằng cấp phù hợp.
エンジニアになるための前提条件の一つは、適切な学位を持つことです。
▶
Việc có kinh nghiệm làm việc là điều kiện tiên quyết để ứng tuyển vào vị trí này.
このポジションに応募するための前提条件は、職務経験を持つことです。