Definition
▶
khó hiểu
Khó hiểu là trạng thái của một điều gì đó khiến người khác không thể dễ dàng nắm bắt hoặc hiểu được.
難解とは、他の人が簡単に把握したり理解したりできない状態を指します。
▶
Bài giảng của giáo viên hôm nay thật khó hiểu.
今日の教師の講義は本当に難解です。
▶
Cuốn sách này có nhiều phần khó hiểu.
この本には難解な部分がたくさんあります。
▶
Tôi thấy tài liệu này rất khó hiểu.
私はこの資料がとても難解だと感じます。