Definition
▶
hiểu biết
Hiểu biết là khả năng nắm bắt và hiểu rõ thông tin, kiến thức về một lĩnh vực nào đó.
知識とは、ある分野についての情報や知識を把握し、理解する能力です。
▶
Để thành công trong công việc, bạn cần có hiểu biết sâu sắc về ngành của mình.
仕事で成功するためには、自分の業界について深い知識が必要です。
▶
Cuộc hội thảo này nhằm nâng cao hiểu biết của các sinh viên về các vấn đề môi trường.
このワークショップは、学生の環境問題に関する知識を高めることを目的としています。
▶
Một người có hiểu biết sẽ đưa ra những quyết định tốt hơn trong cuộc sống.
知識のある人は、人生でより良い決定を下すことができます。