Definition
▶
bài học
Bài học là một phần kiến thức hoặc kỹ năng mà người học tiếp thu từ việc học tập hoặc trải nghiệm.
レッスンとは、学習または経験から習得される知識やスキルの一部です。
▶
Hôm nay tôi đã học được một bài học quý giá từ sai lầm của mình.
今日は自分の間違いから貴重なレッスンを学びました。
▶
Bài học trong sách giáo khoa rất thú vị và bổ ích.
教科書のレッスンはとても面白くて役に立ちます。
▶
Mỗi thất bại đều là một bài học để tôi trở nên tốt hơn.
すべての失敗は、私がより良くなるためのレッスンです。