Definition
▶
cổ điển
Cổ điển là thuật ngữ chỉ những tác phẩm, phong cách hay giá trị đã tồn tại lâu dài và được công nhận, thường mang tính chất truyền thống và có sức ảnh hưởng lớn.
クラシックは、長い間存在し、認められた作品、スタイル、または価値を指し、通常は伝統的で大きな影響力を持つものです。
▶
Bản nhạc này là một tác phẩm cổ điển nổi tiếng của Beethoven.
この曲はベートーヴェンの有名なクラシック作品です。
▶
Tác phẩm văn học cổ điển này vẫn còn được giảng dạy trong các trường học.
このクラシック文学作品は今でも学校で教えられています。
▶
Phong cách thời trang cổ điển luôn thu hút sự chú ý của nhiều người.
クラシックなファッションスタイルは常に多くの人々の注目を集めます。