Definition
▶
bất ngờ
Bất ngờ là cảm giác khi một điều gì đó xảy ra ngoài dự đoán, khiến người ta cảm thấy ngạc nhiên.
予想外のことが起こるときに感じる驚きの感情。
▶
Tôi đã rất bất ngờ khi thấy món quà sinh nhật của mình.
誕生日のプレゼントを見たとき、とても驚きました。
▶
Cô ấy đã bất ngờ khi nhận được tin tốt từ công ty.
彼女は会社から良い知らせを受け取ったとき、驚きました。
▶
Chúng tôi bất ngờ trước quyết định đột ngột của anh ấy.
私たちは彼の突然の決断に驚きました。