Definition
▶
hòa hợp
Hòa hợp là trạng thái khi các yếu tố khác nhau phối hợp với nhau một cách cân bằng và hài hòa.
調和とは、異なる要素がバランスよく調和している状態を指します。
▶
Trong một bản nhạc, các nhạc cụ cần hòa hợp với nhau để tạo ra âm thanh đẹp.
音楽の中で、楽器は美しい音を作るために調和する必要があります。
▶
Gia đình tôi luôn cố gắng giữ gìn hòa hợp trong mối quan hệ giữa các thành viên.
私の家族は、メンバー間の関係において調和を保つよう努めています。
▶
Hòa hợp giữa con người và thiên nhiên là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
人間と自然の調和は持続可能な発展にとって非常に重要です。