Definition
▶
thiên nhiên
Thiên nhiên là tổng thể các yếu tố sống động và không sống động trong thế giới tự nhiên, bao gồm thực vật, động vật, và môi trường sống của chúng.
自然は、植物、動物、そしてそれらの生息環境を含む自然界の生きたものと無生物の全体です。
▶
Thiên nhiên quanh ta rất phong phú và đa dạng.
私たちの周りの自然はとても豊かで多様です。
▶
Chúng ta cần bảo vệ thiên nhiên để duy trì sự cân bằng sinh thái.
生態系のバランスを維持するために、自然を守る必要があります。
▶
Thiên nhiên mang lại cho chúng ta cảm giác bình yên và thư giãn.
自然は私たちに平和とリラックスの感覚を与えます。