maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
nhà cửa
— meaning in Japanese:
家屋 (おく)
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
家屋 (おく)
cộng đồng
コミュニティ
tay
手
nhà cửa
cơm
ご飯 (ごはん)
lập luận
口論
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
nhà cửa
Nhà cửa là nơi ở, nơi sinh sống của con người, thường bao gồm các công trình kiến trúc như nhà, căn hộ.
家屋は、人間が住む場所であり、通常は家やアパートなどの建物を含みます。
▶
Tôi vừa mới mua nhà cửa mới ở ngoại ô.
私は郊外に新しい家を買ったばかりです。
▶
Nhà cửa của gia đình tôi rất ấm cúng và thoải mái.
私の家族の家はとても居心地が良くて快適です。
▶
Chúng tôi đã tổ chức bữa tiệc tại nhà cửa của mình.
私たちは自分の家でパーティーを開催しました。
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary