Definition
▶
không có
Khái niệm 'không có' chỉ trạng thái không tồn tại hoặc không có sẵn của một vật hay dịch vụ nào đó.
「không có」という概念は、物やサービスが存在しない、または利用可能でない状態を示します。
▶
Hôm nay cửa hàng không có hàng mới.
今日は店に新しい商品がありません。
▶
Xin lỗi, chúng tôi không có chỗ trống vào cuối tuần này.
申し訳ありませんが、今週末は空いている席がありません。
▶
Tôi đã tìm kiếm khắp nơi nhưng không có ai để giúp tôi.
私はどこを探しても助けてくれる人がいませんでした。