Definition
▶
cảm nhận
Cảm nhận là khả năng tiếp nhận và trải nghiệm cảm xúc, ấn tượng từ môi trường xung quanh hoặc từ một tình huống cụ thể.
感じるとは、周囲の環境や特定の状況からの感情や印象を受け取り、体験する能力です。
▶
Tôi cảm nhận được sự bình yên khi ngồi bên cửa sổ.
窓のそばに座っていると、平和を感じることができます。
▶
Cô ấy cảm nhận được tình yêu từ gia đình mình.
彼女は家族からの愛を感じています。
▶
Khi nghe bản nhạc này, tôi cảm nhận được nỗi buồn sâu sắc.
この曲を聴くと、深い悲しみを感じます。