Definition
▶
không thể tưởng tượng nổi
Là trạng thái không thể hình dung hay tưởng tượng được điều gì đó.
想像できない状態のこと。
▶
Câu chuyện về cuộc sống của anh ấy thật sự không thể tưởng tượng nổi.
彼の人生の話は本当に想像できない。
▶
Sự đau khổ mà họ phải chịu đựng là điều không thể tưởng tượng nổi.
彼らが受けた苦しみは想像できないことだ。
▶
Đối với tôi, việc mất một người thân yêu là điều không thể tưởng tượng nổi.
私にとって、愛する人を失うことは想像できないことだ。