maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
Hai
— meaning in Korean:
둘
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
둘
phương tiện
đâu
Hai
Thứ Bảy
토요일
chất lượng
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
Hai
Hai là số lượng đứng sau số một và trước số ba, biểu thị cho con số hai.
둘은 하나 다음과 세기 전에 있는 수량으로, 숫자 두를 나타냅니다.
▶
Tôi có hai con mèo ở nhà.
나는 집에 고양이 두 마리가 있어요.
▶
Chúng ta cần hai cái ghế cho bữa tiệc.
우리는 파티를 위해 의자 두 개가 필요해요.
▶
Có hai con đường để đến trường.
학교에 가는 길이 두 개 있습니다.
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary