maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
Bảy
— meaning in Korean:
일곱
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
일곱
xấu
나쁜
không thể tưởng tượng nổi
상상할 수 없는
cố gắng
노력하다
Bảy
đích đến
목적지
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
Bảy
Bảy là con số đứng sau số sáu và trước số tám, đại diện cho giá trị là bảy.
일곱은 여섯 다음에 오는 숫자로, 값은 일곱이다.
▶
Tôi có bảy quả táo trên bàn.
나는 테이블 위에 사과 일곱 개가 있다.
▶
Bảy ngày trong một tuần.
일주일에 일곱 일이 있다.
▶
Chúng ta cần bảy cái ghế cho buổi họp.
회의를 위해 일곱 개의 의자가 필요하다.
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary