Definition
▶
Ăn
Ăn là hành động đưa thức ăn vào miệng để tiêu thụ và cung cấp dinh dưỡng cho cơ thể.
먹는 것은 음식을 입으로 가져가서 소비하고 신체에 영양을 공급하는 행동입니다.
▶
Tôi thích ăn phở vào buổi sáng.
나는 아침에 쌀국수를 먹는 것을 좋아합니다.
▶
Chúng ta nên ăn rau quả để có sức khỏe tốt.
우리는 건강을 위해 채소와 과일을 먹어야 합니다.
▶
Mỗi ngày, tôi cố gắng ăn ít nhất ba bữa.
나는 매일 최소한 세 끼를 먹으려고 노력합니다.