Definition
▶
Xanh
Xanh là màu sắc của thực vật, thường gắn liền với sự tươi mới và sinh trưởng.
초록색은 식물의 색깔로, 보통 신선함과 성장과 관련이 있습니다.
▶
Cây cối trong công viên đều có lá xanh tươi.
공원에 있는 나무들은 모두 푸른 잎을 가지고 있습니다.
▶
Tôi thích ăn salad với rau xanh.
나는 초록 채소가 있는 샐러드를 먹는 것을 좋아합니다.
▶
Bầu trời trong xanh vào buổi sáng.
아침에 하늘이 맑고 푸릅니다.