maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
nước
— meaning in Korean:
물
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
물
ngủ
tiếng nói
giày
신발
nước
nguyên nhân
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
nước
Nước là một chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi, là thành phần chính của sự sống và được sử dụng trong nhiều hoạt động hàng ngày.
물은 투명하고 무색이며 냄새가 없는 액체로, 생명의 주요 성분이며 일상 생활의 많은 활동에 사용된다.
▶
Tôi cần một chai nước để giải khát.
나는 목이 마를 때 물 한 병이 필요하다.
▶
Nước là nguồn sống không thể thiếu cho cây cối.
물은 식물에 없어서는 안될 생명의 원천이다.
▶
Trong mùa hè, tôi thường uống nhiều nước hơn.
여름에는 나는 더 많은 물을 마시는 편이다.
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary