Definition
▶
xấu
Xấu là một từ diễn tả điều gì đó không tốt, có thể là về phẩm chất, hành vi hoặc tình huống.
나쁜은 품질, 행동 또는 상황에 대해 좋지 않은 것을 설명하는 단어입니다.
▶
Hành động xấu của anh ấy đã gây ra nhiều vấn đề.
그의 나쁜 행동은 많은 문제를 일으켰습니다.
▶
Trời hôm nay xấu quá, chúng ta không thể đi ra ngoài.
오늘 날씨가 너무 나쁘네요, 우리는 밖에 나갈 수 없습니다.
▶
Có những người có ý nghĩ xấu về người khác.
다른 사람에 대해 나쁜 생각을 가진 사람들이 있습니다.