maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
tóc
— meaning in Korean:
머리카락
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
머리카락
chạy bộ
chơi
놀다
tóc
vô hạn
무한
Đen
검은색
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
tóc
Tóc là các sợi protein mọc trên da đầu của con người, thường được cắt tỉa và chăm sóc để tạo hình dáng và phong cách.
머리는 사람의 두피에서 자라는 단백질 섬유로, 일반적으로 다듬고 관리하여 모양과 스타일을 만듭니다.
▶
Tôi vừa đi cắt tóc mới.
저는 방금 새 머리를 잘랐습니다.
▶
Mái tóc dài của cô ấy rất đẹp.
그녀의 긴 머리가 매우 아름답습니다.
▶
Tóc bạc thường xuất hiện khi tuổi cao.
흰머리는 나이가 들면 자주 나타납니다.
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary