maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
tay
— meaning in Korean:
손
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
손
Ăn
tay
giày
신발
nắng
Ba
삼
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
tay
Tay là bộ phận của cơ thể người, giúp cầm nắm và thực hiện các hoạt động như viết, ăn uống.
손은 사람의 신체 일부로, 잡고 쓰고 먹는 등의 활동을 수행하는 데 도움을 줍니다.
▶
Tôi đã bị đau ở tay sau khi chơi thể thao.
운동을 한 후 손이 아팠습니다.
▶
Hãy rửa tay trước khi ăn.
식사 전에 손을 씻으세요.
▶
Cô ấy có một chiếc nhẫn đẹp trên tay.
그녀는 손에 아름다운 반지를 끼고 있습니다.
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary