Definition
▶
sáng
Sáng là tính từ chỉ sự phát sáng, có ánh sáng hoặc có màu sắc tươi sáng.
밝다는 빛이 나거나 밝은 색상을 가진 것을 나타내는 형용사입니다.
▶
Bầu trời hôm nay rất sáng.
오늘 하늘이 매우 밝습니다.
▶
Căn phòng được trang trí bằng những bức tranh sáng màu.
방은 밝은 색상의 그림으로 장식되어 있습니다.
▶
Ánh sáng từ ngọn đèn rất sáng.
전구에서 나오는 빛이 매우 밝습니다.