maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
thời tiết · Vietnamese
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
Searching...
mệt
dễ dàng
cũ
오래된
tiếp cận
thời tiết
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
thời tiết
Thời tiết là trạng thái của khí quyển tại một thời điểm và địa điểm cụ thể, bao gồm các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, và áp suất không khí.
날씨는 특정 시점과 장소에서의 대기 상태로, 온도, 습도, 기압 등의 요소를 포함합니다.
▶
Hôm nay thời tiết rất đẹp, trời nắng và mát mẻ.
오늘 날씨가 정말 좋고, 맑고 시원합니다.
▶
Thời tiết dự báo sẽ có mưa vào cuối tuần này.
날씨 예보에 따르면 이번 주말에 비가 올 것으로 보입니다.
▶
Tôi thích thời tiết lạnh vào mùa đông.
저는 겨울에 추운 날씨를 좋아합니다.
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary