Definition
▶
điều chỉnh
Điều chỉnh là hành động thay đổi một cái gì đó để nó phù hợp hơn hoặc hoạt động hiệu quả hơn.
조정은 어떤 것을 더 적합하게 만들거나 더 효과적으로 작동하도록 변경하는 행동입니다.
▶
Chúng ta cần điều chỉnh lại lịch trình để phù hợp với thời gian của mọi người.
우리는 모든 사람의 시간에 맞추기 위해 일정을 조정해야 합니다.
▶
Cần điều chỉnh độ sáng của màn hình để dễ nhìn hơn.
화면의 밝기를 조정하여 더 쉽게 볼 수 있도록 해야 합니다.
▶
Kỹ sư đã điều chỉnh máy móc để tăng hiệu suất làm việc.
엔지니어가 작업 효율성을 높이기 위해 기계를 조정했습니다.