maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
ai · Vietnamese
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
Searching...
không thể
할 수 없다
ai
bữa ăn
식사
nói chung
thời gian
시간
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
ai
Từ 'ai' dùng để chỉ một người nào đó, thường được sử dụng trong câu hỏi để tìm hiểu danh tính của người đó.
단어 'ai'는 어떤 사람을 지칭하며, 주로 그 사람의 정체를 확인하기 위한 질문에서 사용됩니다.
▶
Ai là người đã giúp bạn?
누가 당신을 도와줬나요?
▶
Bạn có biết ai đã gọi điện cho tôi không?
당신은 누가 나에게 전화했는지 아나요?
▶
Ai sẽ tham gia buổi tiệc tối nay?
누가 오늘 밤 파티에 참석할 건가요?
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary