maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
của
— meaning in Korean:
~에 속하다
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
~에 속하다
cứ tự nhiên
마음껏 그렇게 하셔도 됩니다.
rau
채소
Mười một
bạn bè
của
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
của
Của là từ chỉ sự sở hữu hoặc mối liên hệ giữa các sự vật, thường dùng để chỉ cái gì đó thuộc về ai hoặc cái gì.
‘의’는 소유 또는 사물 간의 관계를 나타내는 단어로, 일반적으로 어떤 것이 누구에게 속하는지를 나타내는 데 사용됩니다.
▶
Đây là quyển sách của tôi.
이 책은 제 것입니다.
▶
Chiếc xe này là của anh ấy.
이 차는 그의 것입니다.
▶
Cái áo đó là của em gái tôi.
그 티셔츠는 제 여동생의 것입니다.
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary