maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
với
— meaning in Korean:
~와 함께
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
~와 함께
Mười
열
Đỏ
빨간색
lập luận
cảm thấy
느끼다
với
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
với
Từ "với" được dùng để chỉ sự kết hợp, liên kết hoặc đồng hành giữa hai hay nhiều đối tượng.
단어 "với"는 두 개 이상의 대상 간의 결합, 연결 또는 동행을 나타내는 데 사용됩니다.
▶
Tôi đi dạo với bạn bè.
나는 친구들과 산책을 한다.
▶
Cô ấy đã đi du lịch với gia đình.
그녀는 가족과 함께 여행을 갔다.
▶
Chúng ta sẽ ăn tối với nhau tối nay.
우리는 오늘 밤 함께 저녁을 먹을 것이다.
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary