maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
thường
— meaning in Korean:
자주
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
자주
đường
도로
thường
cảm giác
nỗi bất an
Mười ba
열셋
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
thường
Thường là một trạng từ diễn tả tần suất, có nghĩa là xảy ra nhiều lần hoặc thường xuyên.
자주란 빈도 부사로, 여러 번 또는 자주 발생하는 것을 의미합니다.
▶
Tôi thường đi bộ đến trường mỗi ngày.
나는 매일 학교까지 걸어갑니다.
▶
Chúng tôi thường gặp nhau vào cuối tuần.
우리는 주말에 자주 만납니다.
▶
Cô ấy thường đọc sách trước khi ngủ.
그녀는 잠자기 전에 자주 책을 읽습니다.
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary