maspeak
Log in
Sign up
maspeak
Sign up
Log in
I'm learning
tiếng Việt
chỉ
— meaning in Korean:
오직
Learn this word with quizzes, examples and more on Maspeak.
Guess the translation for
오직
tiền mặt
현금
điều kiện tiên quyết
필수 조건
giúp
돕다
chỉ
về
~에 대한
Skip this question
Example sentences
Definition
▶
chỉ
Chỉ có nghĩa là chỉ một cái gì đó, không có gì khác ngoài cái đó.
오직 무엇인가, 그 외에는 아무것도 없다.
▶
Tôi chỉ muốn uống nước.
나는 물만 마시고 싶다.
▶
Cô ấy chỉ có một chiếc xe.
그녀는 자동차가 하나뿐이다.
▶
Chúng ta chỉ cần chờ một chút nữa.
우리는 조금만 더 기다리면 된다.
🎓
Learn Vietnamese for free
Quizzes, examples, audio & daily challenges. No password needed — just your email.
Start learning →
Already have an account? Log in
Learn vietnamese with Maspeak →
Vietnamese Vocabulary