Definition
▶
nhiều
Nhiều có nghĩa là số lượng lớn hoặc nhiều thứ trong một ngữ cảnh nhất định.
많다는 것은 특정 맥락에서 큰 수량이나 많은 것을 의미합니다.
▶
Tôi có nhiều bạn bè ở trường.
학교에 많은 친구가 있습니다.
▶
Có nhiều cách để học tiếng Anh.
영어를 배우는 많은 방법이 있습니다.
▶
Hôm nay trời có nhiều mây.
오늘 하늘에 많은 구름이 있습니다.